Nghĩa
Răng.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「歯」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歯」の読み方として最もよいものはどれですか。
- あたま
- はな
- は
- おなか
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. は
Giải thích: Cách đọc của 「歯」 là 「は」. Nghĩa là 「Răng.」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
