Nghĩa
Cà phê.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「コーヒー」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「コーヒー」の意味として最もよいものはどれですか。
- 太るというN5の基本語。
- コーヒー豆から作る飲み物。
- 痩せるというN5の基本語。
- 始まるというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. コーヒー豆から作る飲み物。
Giải thích: 「コーヒー」 có nghĩa là 「Cà phê.」. Cách đọc là 「コーヒー」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
