benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「コーヒー」

Cách đọc
コーヒー
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cà phê.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「コーヒー」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「コーヒー」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 太るというN5の基本語。
  2. コーヒー豆から作る飲み物。
  3. 痩せるというN5の基本語。
  4. 始まるというN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. コーヒー豆から作る飲み物。

Giải thích: 「コーヒー」 có nghĩa là 「Cà phê.」. Cách đọc là 「コーヒー」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5