Nghĩa
Cà ri.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「カレー」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「カレー」の意味として最もよいものはどれですか。
- 香辛料を使った煮込み料理。
- 中学生というN5の基本語。
- 生徒というN5の基本語。
- 科目というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 香辛料を使った煮込み料理。
Giải thích: 「カレー」 có nghĩa là 「Cà ri.」. Cách đọc là 「カレー」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
