benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「庭」

Cách đọc
にわ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Sân vườn.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「庭」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「庭」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 週の曜日の一つ。
  2. 時の長さや、ある時刻のこと。
  3. 飲んだり洗ったりする透明な液体。
  4. 家のまわりなどにある屋外の空間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 家のまわりなどにある屋外の空間。

Giải thích: 「庭」 có nghĩa là 「Sân vườn.」. Cách đọc là 「にわ」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5