Nghĩa
Sân vườn.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「庭」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「庭」の意味として最もよいものはどれですか。
- 週の曜日の一つ。
- 時の長さや、ある時刻のこと。
- 飲んだり洗ったりする透明な液体。
- 家のまわりなどにある屋外の空間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 家のまわりなどにある屋外の空間。
Giải thích: 「庭」 có nghĩa là 「Sân vườn.」. Cách đọc là 「にわ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
