benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「隣」

Cách đọc
となり
Từ loại
名詞

Nghĩa

Bên cạnh.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「隣」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「隣」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 病気というN5の基本語。
  2. 薬というN5の基本語。
  3. 花というN5の基本語。
  4. すぐ横にある場所や人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. すぐ横にある場所や人。

Giải thích: 「隣」 có nghĩa là 「Bên cạnh.」. Cách đọc là 「となり」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5