Nghĩa
Phía dưới.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「下」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「下」の意味として最もよいものはどれですか。
- 低い位置にある方。
- 塩というN5の基本語。
- 砂糖というN5の基本語。
- コーヒーというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 低い位置にある方。
Giải thích: 「下」 có nghĩa là 「Phía dưới.」. Cách đọc là 「した」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
