Nghĩa
Thuyền, tàu.
Giải thích
Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「船」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「船」の意味として最もよいものはどれですか。
- もうというN5の基本語。
- まだというN5の基本語。
- ゆっくりというN5の基本語。
- 水の上を進む乗り物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 水の上を進む乗り物。
Giải thích: 「船」 có nghĩa là 「Thuyền, tàu.」. Cách đọc là 「ふね」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
