benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「船」

Cách đọc
ふね
Từ loại
名詞

Nghĩa

Thuyền, tàu.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「船」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「船」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. もうというN5の基本語。
  2. まだというN5の基本語。
  3. ゆっくりというN5の基本語。
  4. 水の上を進む乗り物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 水の上を進む乗り物。

Giải thích: 「船」 có nghĩa là 「Thuyền, tàu.」. Cách đọc là 「ふね」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5