benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「ラーメン」

Cách đọc
ラーメン
Từ loại
名詞

Nghĩa

Mì ramen.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「ラーメン」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ラーメン」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 事務所というN5の基本語。
  2. スープに中華麺を入れた料理。
  3. 工場というN5の基本語。
  4. 客というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. スープに中華麺を入れた料理。

Giải thích: 「ラーメン」 có nghĩa là 「Mì ramen.」. Cách đọc là 「ラーメン」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5