benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N5

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N5 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Kết quả tìm kiếm / lọc: 48 từ

Luyện từ vựng N5

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N5

パン

Cách đọc
パン
Từ loại
名詞

Nghĩa Bánh mì, thức ăn làm từ bột mì được nướng lên.

Xem chi tiết

トイレ

Cách đọc
トイレ
Từ loại
名詞

Nghĩa Nhà vệ sinh.

Xem chi tiết

ゼロ

Cách đọc
ゼロ
Từ loại
名詞

Nghĩa Số số không.

Xem chi tiết

クラス

Cách đọc
クラス
Từ loại
名詞

Nghĩa Lớp học.

Xem chi tiết

ノート

Cách đọc
ノート
Từ loại
名詞

Nghĩa Vở ghi.

Xem chi tiết

パソコン

Cách đọc
パソコン
Từ loại
名詞

Nghĩa Máy tính.

Xem chi tiết

テレビ

Cách đọc
テレビ
Từ loại
名詞

Nghĩa Ti vi.

Xem chi tiết

ラジオ

Cách đọc
ラジオ
Từ loại
名詞

Nghĩa Radio.

Xem chi tiết

エレベーター

Cách đọc
エレベーター
Từ loại
名詞

Nghĩa Thang máy.

Xem chi tiết

アパート

Cách đọc
アパート
Từ loại
名詞

Nghĩa Căn hộ.

Xem chi tiết

ホテル

Cách đọc
ホテル
Từ loại
名詞

Nghĩa Khách sạn.

Xem chi tiết

レストラン

Cách đọc
レストラン
Từ loại
名詞

Nghĩa Nhà hàng.

Xem chi tiết

スーパー

Cách đọc
スーパー
Từ loại
名詞

Nghĩa Siêu thị.

Xem chi tiết

コンビニ

Cách đọc
コンビニ
Từ loại
名詞

Nghĩa Cửa hàng tiện lợi.

Xem chi tiết

タクシー

Cách đọc
タクシー
Từ loại
名詞

Nghĩa Taxi.

Xem chi tiết

カレー

Cách đọc
カレー
Từ loại
名詞

Nghĩa Cà ri.

Xem chi tiết

ラーメン

Cách đọc
ラーメン
Từ loại
名詞

Nghĩa Mì ramen.

Xem chi tiết

コーヒー

Cách đọc
コーヒー
Từ loại
名詞

Nghĩa Cà phê.

Xem chi tiết

ジュース

Cách đọc
ジュース
Từ loại
名詞

Nghĩa Nước ép, nước ngọt.

Xem chi tiết

ビール

Cách đọc
ビール
Từ loại
名詞

Nghĩa Bia.

Xem chi tiết

スプーン

Cách đọc
スプーン
Từ loại
名詞

Nghĩa Muỗng.

Xem chi tiết

フォーク

Cách đọc
フォーク
Từ loại
名詞

Nghĩa Nĩa.

Xem chi tiết

シャツ

Cách đọc
シャツ
Từ loại
名詞

Nghĩa Áo sơ mi.

Xem chi tiết

ズボン

Cách đọc
ズボン
Từ loại
名詞

Nghĩa Quần dài.

Xem chi tiết

スカート

Cách đọc
スカート
Từ loại
名詞

Nghĩa Váy.

Xem chi tiết

カタカナ

Cách đọc
カタカナ
Từ loại
名詞

Nghĩa Chữ Katakana.

Xem chi tiết

プール

Cách đọc
プール
Từ loại
名詞

Nghĩa Hồ bơi.

Xem chi tiết

アメリカ

Cách đọc
アメリカ
Từ loại
名詞

Nghĩa Mỹ.

Xem chi tiết

イギリス

Cách đọc
イギリス
Từ loại
名詞

Nghĩa Anh.

Xem chi tiết

フランス

Cách đọc
フランス
Từ loại
名詞

Nghĩa Pháp.

Xem chi tiết

フランス語

Cách đọc
フランスご
Từ loại
名詞

Nghĩa Tiếng Pháp.

Xem chi tiết

バイク

Cách đọc
バイク
Từ loại
名詞

Nghĩa Xe máy.

Xem chi tiết

バナナ

Cách đọc
バナナ
Từ loại
名詞

Nghĩa Chuối.

Xem chi tiết

ケーキ

Cách đọc
ケーキ
Từ loại
名詞

Nghĩa Bánh kem.

Xem chi tiết

チョコレート

Cách đọc
チョコレート
Từ loại
名詞

Nghĩa Sô cô la.

Xem chi tiết

アイスクリーム

Cách đọc
アイスクリーム
Từ loại
名詞

Nghĩa Kem.

Xem chi tiết

ベッド

Cách đọc
ベッド
Từ loại
名詞

Nghĩa Giường.

Xem chi tiết

テーブル

Cách đọc
テーブル
Từ loại
名詞

Nghĩa Bàn.

Xem chi tiết

タオル

Cách đọc
タオル
Từ loại
名詞

Nghĩa Khăn.

Xem chi tiết

コート

Cách đọc
コート
Từ loại
名詞

Nghĩa Áo khoác dài.

Xem chi tiết

セーター

Cách đọc
セーター
Từ loại
名詞

Nghĩa Áo len.

Xem chi tiết

ネクタイ

Cách đọc
ネクタイ
Từ loại
名詞

Nghĩa Cà vạt.

Xem chi tiết

ベルト

Cách đọc
ベルト
Từ loại
名詞

Nghĩa Thắt lưng.

Xem chi tiết

ハンカチ

Cách đọc
ハンカチ
Từ loại
名詞

Nghĩa Khăn tay.

Xem chi tiết

コピーする

Cách đọc
コピーする
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa Sao chép, photocopy.

Xem chi tiết