benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「テレビ」

Cách đọc
テレビ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ti vi.

Giải thích

Danh từ thường dùng trong đời sống hằng ngày. Hãy học qua câu ngắn có 「テレビ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「テレビ」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 熱というN5の基本語。
  2. 映像や音声の番組を見る機器。
  3. 風邪というN5の基本語。
  4. けがというN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 映像や音声の番組を見る機器。

Giải thích: 「テレビ」 có nghĩa là 「Ti vi.」. Cách đọc là 「テレビ」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5