Nghĩa
Bánh mì, thức ăn làm từ bột mì được nướng lên.
Giải thích
Thường được ăn vào bữa sáng hoặc bữa nhẹ. Đây là từ mượn nên được viết bằng katakana.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「パン」の意味として最もよいものはどれですか。
- 一階という数え方。
- 小麦粉などを焼いて作る食べ物。
- 二階という数え方。
- 三階という数え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 小麦粉などを焼いて作る食べ物。
Giải thích: 「パン」 có nghĩa là 「Bánh mì, thức ăn làm từ bột mì được nướng lên.」. Cách đọc là 「パン」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
