benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「ハンカチ」

Cách đọc
ハンカチ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Khăn tay.

Giải thích

Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ハンカチ」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. ハンカチというN5の基本語。
  2. 勉強などを教える人。
  3. 学校で学んでいる人。
  4. 留学生というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ハンカチというN5の基本語。

Giải thích: 「ハンカチ」 có nghĩa là 「Khăn tay.」. Cách đọc là 「ハンカチ」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5