benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「バス」

Cách đọc
バス
Từ loại
名詞

Nghĩa

Xe buýt.

Giải thích

Là phương tiện giao thông công cộng phổ biến. Dùng như 「バスに乗ります」「バス停で待ちます」.

Ví dụ

  1. このバスは駅へ行きます。

    Xe buýt này đi đến ga.

  2. 雨の日はバスで会社へ行きます。

    Ngày mưa tôi đi xe buýt đến công ty.

Cách kết hợp thường dùng

  • バスに乗る

  • バスで行く

Câu hỏi luyện tập mẫu

「バス」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 1年の8番目の月。
  2. 多くの人が乗る大きな車。
  3. 1年の9番目の月。
  4. 1年の10番目の月。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 多くの人が乗る大きな車。

Giải thích: 「バス」 có nghĩa là 「Xe buýt.」. Cách đọc là 「バス」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5