Nghĩa
Xe buýt.
Giải thích
Là phương tiện giao thông công cộng phổ biến. Dùng như 「バスに乗ります」「バス停で待ちます」.
Ví dụ
-
このバスは駅へ行きます。
Xe buýt này đi đến ga.
-
雨の日はバスで会社へ行きます。
Ngày mưa tôi đi xe buýt đến công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
バスに乗る
-
バスで行く
Câu hỏi luyện tập mẫu
「バス」の意味として最もよいものはどれですか。
- 1年の8番目の月。
- 多くの人が乗る大きな車。
- 1年の9番目の月。
- 1年の10番目の月。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 多くの人が乗る大きな車。
Giải thích: 「バス」 có nghĩa là 「Xe buýt.」. Cách đọc là 「バス」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
