benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N5

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N5 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Tất cả 800 từ

Luyện từ vựng N5

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N5

ここ

Cách đọc
ここ
Từ loại
代名詞

Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: ở đây.

Xem chi tiết

そこ

Cách đọc
そこ
Từ loại
代名詞

Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: ở đó.

Xem chi tiết

あそこ

Cách đọc
あそこ
Từ loại
代名詞

Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: ở đằng kia.

Xem chi tiết

どこ

Cách đọc
どこ
Từ loại
代名詞

Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: ở đâu.

Xem chi tiết

こちら

Cách đọc
こちら
Từ loại
代名詞

Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: phía này/vị này.

Xem chi tiết

そちら

Cách đọc
そちら
Từ loại
代名詞

Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: phía đó/vị đó.

Xem chi tiết

あちら

Cách đọc
あちら
Từ loại
代名詞

Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: phía kia/vị kia.

Xem chi tiết

どちら

Cách đọc
どちら
Từ loại
代名詞

Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: phía nào/vị nào.

Xem chi tiết

Cách đọc
ぼく
Từ loại
代名詞

Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: tôi (nam hay dùng).

Xem chi tiết

彼女

Cách đọc
かのじょ
Từ loại
代名詞

Nghĩa Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: cô ấy/bạn gái.

Xem chi tiết

家族

Cách đọc
かぞく
Từ loại
名詞

Nghĩa Gia đình, người nhà.

Xem chi tiết

祖父

Cách đọc
そふ
Từ loại
名詞

Nghĩa Ông nội hoặc ông ngoại của mình.

Xem chi tiết

祖母

Cách đọc
そぼ
Từ loại
名詞

Nghĩa Bà nội hoặc bà ngoại của mình.

Xem chi tiết

おじいさん

Cách đọc
おじいさん
Từ loại
名詞

Nghĩa Ông; cách gọi ông hoặc nam lớn tuổi.

Xem chi tiết

おばあさん

Cách đọc
おばあさん
Từ loại
名詞

Nghĩa Bà; cách gọi bà hoặc nữ lớn tuổi.

Xem chi tiết

兄弟

Cách đọc
きょうだい
Từ loại
名詞

Nghĩa Anh chị em.

Xem chi tiết

赤ちゃん

Cách đọc
あかちゃん
Từ loại
名詞

Nghĩa Em bé.

Xem chi tiết

小学校

Cách đọc
しょうがっこう
Từ loại
名詞

Nghĩa Trường tiểu học.

Xem chi tiết

中学校

Cách đọc
ちゅうがっこう
Từ loại
名詞

Nghĩa Trường trung học cơ sở.

Xem chi tiết

高校

Cách đọc
こうこう
Từ loại
名詞

Nghĩa Trường trung học phổ thông.

Xem chi tiết

小学生

Cách đọc
しょうがくせい
Từ loại
名詞

Nghĩa Học sinh tiểu học.

Xem chi tiết

中学生

Cách đọc
ちゅうがくせい
Từ loại
名詞

Nghĩa Học sinh trung học cơ sở.

Xem chi tiết

生徒

Cách đọc
せいと
Từ loại
名詞

Nghĩa Học sinh.

Xem chi tiết

科目

Cách đọc
かもく
Từ loại
名詞

Nghĩa Môn học.

Xem chi tiết

国語

Cách đọc
こくご
Từ loại
名詞

Nghĩa Môn quốc ngữ/ngữ văn.

Xem chi tiết

数学

Cách đọc
すうがく
Từ loại
名詞

Nghĩa Toán học.

Xem chi tiết

漢字

Cách đọc
かんじ
Từ loại
名詞

Nghĩa Chữ Hán trong tiếng Nhật.

Xem chi tiết

ひらがな

Cách đọc
ひらがな
Từ loại
名詞

Nghĩa Chữ Hiragana.

Xem chi tiết

カタカナ

Cách đọc
カタカナ
Từ loại
名詞

Nghĩa Chữ Katakana.

Xem chi tiết

作文

Cách đọc
さくぶん
Từ loại
名詞

Nghĩa Bài văn, việc viết văn.

Xem chi tiết

質問

Cách đọc
しつもん
Từ loại
名詞

Nghĩa Câu hỏi, việc hỏi.

Xem chi tiết

答え

Cách đọc
こたえ
Từ loại
名詞

Nghĩa Câu trả lời, đáp án.

Xem chi tiết

黒板

Cách đọc
こくばん
Từ loại
名詞

Nghĩa Bảng đen.

Xem chi tiết

教科書

Cách đọc
きょうかしょ
Từ loại
名詞

Nghĩa Sách giáo khoa.

Xem chi tiết

受付

Cách đọc
うけつけ
Từ loại
名詞

Nghĩa Quầy tiếp tân.

Xem chi tiết

事務所

Cách đọc
じむしょ
Từ loại
名詞

Nghĩa Văn phòng.

Xem chi tiết

工場

Cách đọc
こうじょう
Từ loại
名詞

Nghĩa Nhà máy.

Xem chi tiết

Cách đọc
きゃく
Từ loại
名詞

Nghĩa Khách, khách hàng.

Xem chi tiết

店長

Cách đọc
てんちょう
Từ loại
名詞

Nghĩa Quản lý cửa hàng.

Xem chi tiết

食堂

Cách đọc
しょくどう
Từ loại
名詞

Nghĩa Nhà ăn.

Xem chi tiết

映画館

Cách đọc
えいがかん
Từ loại
名詞

Nghĩa Rạp chiếu phim.

Xem chi tiết

動物園

Cách đọc
どうぶつえん
Từ loại
名詞

Nghĩa Sở thú.

Xem chi tiết

プール

Cách đọc
プール
Từ loại
名詞

Nghĩa Hồ bơi.

Xem chi tiết

駐車場

Cách đọc
ちゅうしゃじょう
Từ loại
名詞

Nghĩa Bãi đỗ xe.

Xem chi tiết

売り場

Cách đọc
うりば
Từ loại
名詞

Nghĩa Quầy bán hàng.

Xem chi tiết

Cách đọc
くに
Từ loại
名詞

Nghĩa Đất nước, quê hương.

Xem chi tiết

外国

Cách đọc
がいこく
Từ loại
名詞

Nghĩa Nước ngoài.

Xem chi tiết

外国人

Cách đọc
がいこくじん
Từ loại
名詞

Nghĩa Người nước ngoài.

Xem chi tiết

中国

Cách đọc
ちゅうごく
Từ loại
名詞

Nghĩa Trung Quốc.

Xem chi tiết

韓国

Cách đọc
かんこく
Từ loại
名詞

Nghĩa Hàn Quốc.

Xem chi tiết

アメリカ

Cách đọc
アメリカ
Từ loại
名詞

Nghĩa Mỹ.

Xem chi tiết

イギリス

Cách đọc
イギリス
Từ loại
名詞

Nghĩa Anh.

Xem chi tiết

フランス

Cách đọc
フランス
Từ loại
名詞

Nghĩa Pháp.

Xem chi tiết

中国語

Cách đọc
ちゅうごくご
Từ loại
名詞

Nghĩa Tiếng Trung.

Xem chi tiết

英語

Cách đọc
えいご
Từ loại
名詞

Nghĩa Tiếng Anh.

Xem chi tiết

フランス語

Cách đọc
フランスご
Từ loại
名詞

Nghĩa Tiếng Pháp.

Xem chi tiết

乗り物

Cách đọc
のりもの
Từ loại
名詞

Nghĩa Phương tiện đi lại.

Xem chi tiết

バイク

Cách đọc
バイク
Từ loại
名詞

Nghĩa Xe máy.

Xem chi tiết

道路

Cách đọc
どうろ
Từ loại
名詞

Nghĩa Đường bộ.

Xem chi tiết

交差点

Cách đọc
こうさてん
Từ loại
名詞

Nghĩa Ngã tư.

Xem chi tiết

飲み物

Cách đọc
のみもの
Từ loại
名詞

Nghĩa Đồ uống.

Xem chi tiết

食べ物

Cách đọc
たべもの
Từ loại
名詞

Nghĩa Đồ ăn.

Xem chi tiết

りんご

Cách đọc
りんご
Từ loại
名詞

Nghĩa Táo.

Xem chi tiết

みかん

Cách đọc
みかん
Từ loại
名詞

Nghĩa Quýt.

Xem chi tiết

バナナ

Cách đọc
バナナ
Từ loại
名詞

Nghĩa Chuối.

Xem chi tiết

牛肉

Cách đọc
ぎゅうにく
Từ loại
名詞

Nghĩa Thịt bò.

Xem chi tiết

豚肉

Cách đọc
ぶたにく
Từ loại
名詞

Nghĩa Thịt lợn.

Xem chi tiết

鶏肉

Cách đọc
とりにく
Từ loại
名詞

Nghĩa Thịt gà.

Xem chi tiết

じゃがいも

Cách đọc
じゃがいも
Từ loại
名詞

Nghĩa Khoai tây.

Xem chi tiết

にんじん

Cách đọc
にんじん
Từ loại
名詞

Nghĩa Cà rốt.

Xem chi tiết

玉ねぎ

Cách đọc
たまねぎ
Từ loại
名詞

Nghĩa Hành tây.

Xem chi tiết

お菓子

Cách đọc
おかし
Từ loại
名詞

Nghĩa Bánh kẹo, đồ ăn vặt.

Xem chi tiết

ケーキ

Cách đọc
ケーキ
Từ loại
名詞

Nghĩa Bánh kem.

Xem chi tiết

チョコレート

Cách đọc
チョコレート
Từ loại
名詞

Nghĩa Sô cô la.

Xem chi tiết

アイスクリーム

Cách đọc
アイスクリーム
Từ loại
名詞

Nghĩa Kem.

Xem chi tiết

ベッド

Cách đọc
ベッド
Từ loại
名詞

Nghĩa Giường.

Xem chi tiết

布団

Cách đọc
ふとん
Từ loại
名詞

Nghĩa Chăn đệm kiểu Nhật.

Xem chi tiết

テーブル

Cách đọc
テーブル
Từ loại
名詞

Nghĩa Bàn.

Xem chi tiết

冷蔵庫

Cách đọc
れいぞうこ
Từ loại
名詞

Nghĩa Tủ lạnh.

Xem chi tiết

洗濯機

Cách đọc
せんたくき
Từ loại
名詞

Nghĩa Máy giặt.

Xem chi tiết

掃除機

Cách đọc
そうじき
Từ loại
名詞

Nghĩa Máy hút bụi.

Xem chi tiết

電気

Cách đọc
でんき
Từ loại
名詞

Nghĩa Điện, đèn điện.

Xem chi tiết

石鹸

Cách đọc
せっけん
Từ loại
名詞

Nghĩa Xà phòng.

Xem chi tiết

タオル

Cách đọc
タオル
Từ loại
名詞

Nghĩa Khăn.

Xem chi tiết

コート

Cách đọc
コート
Từ loại
名詞

Nghĩa Áo khoác dài.

Xem chi tiết

セーター

Cách đọc
セーター
Từ loại
名詞

Nghĩa Áo len.

Xem chi tiết

ネクタイ

Cách đọc
ネクタイ
Từ loại
名詞

Nghĩa Cà vạt.

Xem chi tiết

ベルト

Cách đọc
ベルト
Từ loại
名詞

Nghĩa Thắt lưng.

Xem chi tiết

手袋

Cách đọc
てぶくろ
Từ loại
名詞

Nghĩa Găng tay.

Xem chi tiết

ハンカチ

Cách đọc
ハンカチ
Từ loại
名詞

Nghĩa Khăn tay.

Xem chi tiết

Cách đọc
ゆび
Từ loại
名詞

Nghĩa Ngón tay/ngón chân.

Xem chi tiết

Cách đọc
ひざ
Từ loại
名詞

Nghĩa Đầu gối.

Xem chi tiết

Cách đọc
ねつ
Từ loại
名詞

Nghĩa Sốt; nhiệt.

Xem chi tiết