Nghĩa
Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: tôi (nam hay dùng).
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「僕」の意味として最もよいものはどれですか。
- 僕というN5の基本語。
- ちょっとというN5の基本語。
- もっとというN5の基本語。
- だいたいというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 僕というN5の基本語。
Giải thích: 「僕」 có nghĩa là 「Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: tôi (nam hay dùng).」. Cách đọc là 「ぼく」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
