benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「僕」

Cách đọc
ぼく
Từ loại
代名詞

Nghĩa

Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: tôi (nam hay dùng).

Giải thích

Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「僕」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 僕というN5の基本語。
  2. ちょっとというN5の基本語。
  3. もっとというN5の基本語。
  4. だいたいというN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 僕というN5の基本語。

Giải thích: 「僕」 có nghĩa là 「Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: tôi (nam hay dùng).」. Cách đọc là 「ぼく」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5