benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「交差点」

Cách đọc
こうさてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ngã tư.

Giải thích

Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「交差点」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 自分の国ではない国。
  2. 外国人というN5の基本語。
  3. 東アジアにある国名。
  4. 交差点というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 交差点というN5の基本語。

Giải thích: 「交差点」 có nghĩa là 「Ngã tư.」. Cách đọc là 「こうさてん」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5