Nghĩa
Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: phía đó/vị đó.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「そちら」の意味として最もよいものはどれですか。
- 磨くというN5の基本語。
- そちらというN5の基本語。
- 太るというN5の基本語。
- 痩せるというN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. そちらというN5の基本語。
Giải thích: 「そちら」 có nghĩa là 「Từ chỉ định/nghi vấn cơ bản: phía đó/vị đó.」. Cách đọc là 「そちら」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
