Nghĩa
Sốt; nhiệt.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「熱」の意味として最もよいものはどれですか。
- 上着というN5の基本語。
- シャツというN5の基本語。
- ズボンというN5の基本語。
- 熱というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 熱というN5の基本語。
Giải thích: 「熱」 có nghĩa là 「Sốt; nhiệt.」. Cách đọc là 「ねつ」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
