benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「腕」

Cách đọc
うで
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cánh tay.

Giải thích

Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「腕」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 薬局というN5の基本語。
  2. 交番というN5の基本語。
  3. 大使館というN5の基本語。
  4. 腕というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 腕というN5の基本語。

Giải thích: 「腕」 có nghĩa là 「Cánh tay.」. Cách đọc là 「うで」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5