benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「指」

Cách đọc
ゆび
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ngón tay/ngón chân.

Giải thích

Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「指」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 指というN5の基本語。
  2. 低い方の位置。
  3. 物や場所の内側。
  4. 物や場所の外側。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 指というN5の基本語。

Giải thích: 「指」 có nghĩa là 「Ngón tay/ngón chân.」. Cách đọc là 「ゆび」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5