Nghĩa
Phương tiện đi lại.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乗り物」の意味として最もよいものはどれですか。
- 乗り物というN5の基本語。
- どちらというN5の基本語。
- 僕というN5の基本語。
- 彼女というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 乗り物というN5の基本語。
Giải thích: 「乗り物」 có nghĩa là 「Phương tiện đi lại.」. Cách đọc là 「のりもの」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
