benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N5

Từ vựng JLPT N5 「食堂」

Cách đọc
しょくどう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nhà ăn.

Giải thích

Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「食堂」の意味として最もよいものはどれですか。

  1. 黒というN5の基本語。
  2. 黄色というN5の基本語。
  3. 緑というN5の基本語。
  4. 食堂というN5の基本語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 食堂というN5の基本語。

Giải thích: 「食堂」 có nghĩa là 「Nhà ăn.」. Cách đọc là 「しょくどう」.

Luyện từ vựng N5

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N5