Nghĩa
Nhà ăn.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「食堂」の意味として最もよいものはどれですか。
- 黒というN5の基本語。
- 黄色というN5の基本語。
- 緑というN5の基本語。
- 食堂というN5の基本語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 食堂というN5の基本語。
Giải thích: 「食堂」 có nghĩa là 「Nhà ăn.」. Cách đọc là 「しょくどう」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
