Nghĩa
Ông; cách gọi ông hoặc nam lớn tuổi.
Giải thích
Đây là từ cơ bản dễ dùng trong tình huống hằng ngày ở mức N5. Hãy học cùng cách đọc, ý nghĩa và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おじいさん」の意味として最もよいものはどれですか。
- 気温が低くて、体に冷たく感じること。
- おじいさんというN5の基本語。
- 話し手から離れた場所へ移動する。
- 話し手のいる場所や基準の場所へ移動する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. おじいさんというN5の基本語。
Giải thích: 「おじいさん」 có nghĩa là 「Ông; cách gọi ông hoặc nam lớn tuổi.」. Cách đọc là 「おじいさん」.
Luyện từ vựng N5
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
