benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N3

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N3 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Kết quả tìm kiếm / lọc: 9 từ

Luyện từ vựng N3

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N3

乱暴

Cách đọc
らんぼう
Từ loại
な形容詞

Nghĩa Thô bạo, cẩu thả; lời nói, hành động hoặc cách xử lý thô và thiếu cẩn thận.

Xem chi tiết

冷静

Cách đọc
れいせい
Từ loại
な形容詞

Nghĩa Bình tĩnh; không bị cảm xúc chi phối và có thể phán đoán điềm tĩnh.

Xem chi tiết

礼儀

Cách đọc
れいぎ
Từ loại
名詞

Nghĩa Lễ nghi, phép lịch sự; cách cư xử đúng mực khi tiếp xúc với người khác.

Xem chi tiết

領収

Cách đọc
りょうしゅう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa Nhận tiền, xác nhận đã thu; đặc biệt là ghi nhận làm chứng từ đã nhận tiền.

Xem chi tiết

留守番

Cách đọc
るすばん
Từ loại
名詞

Nghĩa Trông nhà; ở lại nhà khi người khác ra ngoài, cũng chỉ người trông nhà.

Xem chi tiết

理解

Cách đọc
りかい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa Hiểu; nắm được ý nghĩa, nội dung hoặc lý do, cũng là thông cảm với lập trường hoặc cảm xúc của người khác.

Xem chi tiết

留学

Cách đọc
りゅうがく
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa Du học; đi nước ngoài học tại trường hoặc cơ sở giáo dục.

Xem chi tiết

旅館

Cách đọc
りょかん
Từ loại
名詞

Nghĩa Nhà trọ kiểu Nhật; cơ sở lưu trú có phòng kiểu Nhật, bữa ăn Nhật, suối nước nóng hoặc dịch vụ truyền thống.

Xem chi tiết

路線

Cách đọc
ろせん
Từ loại
名詞

Nghĩa Tuyến đường, tuyến; lộ trình cố định của tàu/xe buýt, cũng chỉ đường lối cơ bản.

Xem chi tiết