Nghĩa
Du học; đi nước ngoài học tại trường hoặc cơ sở giáo dục.
Giải thích
Dùng như du học Nhật Bản hoặc đời sống du học, chỉ học ở nước ngoài trong một thời gian.
Ví dụ
-
大学を卒業したら、一年間カナダに留学する予定だ。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi dự định du học Canada một năm.
-
留学中は現地の家庭に滞在しながら語学を学んだ。
Trong thời gian du học, tôi học ngôn ngữ trong khi sống cùng một gia đình bản xứ.
-
姉の留学費用を家族みんなで少しずつ準備している。
Cả gia đình đang từng bước chuẩn bị chi phí du học cho chị tôi.
-
海外へ留学する前に、受講する授業について大学に確認した。
Trước khi đi du học, tôi đã xác nhận với trường đại học về các môn mình sẽ học.
Cách kết hợp thường dùng
-
海外に留学する
du học ở nước ngoài
-
一年間留学する
du học trong một năm
-
留学を決める
quyết định đi du học
-
留学生活
cuộc sống du học
-
留学費用
chi phí du học
Từ dễ nhầm lẫn
留学 vs 旅行
「留学」 có mục đích học tại trường hoặc cơ sở giáo dục ở nước ngoài trong một thời gian. 「旅行」 là đi đến nơi khác để tham quan, thăm viếng hoặc nghỉ ngơi, không lấy việc học tại trường ở đó làm mục đích.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả việc sang nước ngoài học tại trường hoặc cơ sở giáo dục trong một thời gian. Dùng 「カナダに留学する」 cho điểm đến và 「一年間留学する」 cho thời gian. Một chuyến du lịch ngắn hoặc việc học ở thành phố khác trong cùng một nước thường không gọi là 「留学」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「りゅうがく」に合う表記を一つ選んでください。
- 要約
- 理解
- 留学
- 暗記
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 留学
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「りゅうがく」 là 「留学」. Nghĩa là “Du học; đi nước ngoài học tại trường hoặc cơ sở giáo dục.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
