benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「理解」

Cách đọc
りかい
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Hiểu; nắm được ý nghĩa, nội dung hoặc lý do, cũng là thông cảm với lập trường hoặc cảm xúc của người khác.

Giải thích

“内容を理解する” là hiểu nội dung; “相手を理解する” là hiểu và tiếp nhận cảm xúc/lập trường của người khác.

Ví dụ

  1. 図を見たら、機械が動く仕組みを理解できた。

    Sau khi xem hình minh họa, tôi đã hiểu được cơ chế hoạt động của máy.

  2. この言葉の意味を正しく理解してから使おう。

    Hãy hiểu đúng nghĩa của từ này trước khi sử dụng.

  3. 両親は、故郷を離れて働きたいという私の気持ちを理解してくれた。

    Bố mẹ đã thấu hiểu mong muốn rời quê hương để đi làm của tôi.

  4. 担当者の説明だけでは、変更の理由を十分に理解できなかった。

    Chỉ với lời giải thích của người phụ trách, tôi chưa thể hiểu đầy đủ lý do thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 内容を理解する

    hiểu nội dung

  • 正しく理解する

    hiểu đúng

  • 理解が深まる

    sự hiểu biết trở nên sâu sắc hơn

  • 相手の立場を理解する

    hiểu lập trường của đối phương

  • 理解を求める

    mong nhận được sự thấu hiểu

Từ dễ nhầm lẫn

理解 vs 納得

「理解」 là hiểu ý nghĩa, cơ chế hoặc lý do, cũng có thể là thông cảm với lập trường của người khác. 「納得」 còn bao hàm việc thấy lời giải thích hay kết luận hợp lý và chấp nhận trong lòng, vì vậy có thể hiểu mà vẫn chưa đồng ý.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho cả việc hiểu ý nghĩa hay cơ chế bằng lý trí lẫn việc thấu hiểu hoàn cảnh, cảm xúc của người khác. 「内容を理解する」 nhấn mạnh nắm bắt kiến thức, còn 「相手を理解する」 chú trọng sự cảm thông; hiểu một điều không đồng nghĩa với tán thành điều đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「理解」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 一つの問題について、複数の人が意見を出し合って話し合うこと。
  2. 意味・内容・理由などが分かること。また、相手の立場や気持ちを分かろうとすること。
  3. 長い文章や話の大事な点を短くまとめること。
  4. 外国へ行って、学校などで勉強すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 意味・内容・理由などが分かること。また、相手の立場や気持ちを分かろうとすること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「理解」. Từ này có nghĩa là “Hiểu; nắm được ý nghĩa, nội dung hoặc lý do, cũng là thông cảm với lập trường hoặc cảm xúc của người khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3