benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「冷静」

Cách đọc
れいせい
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Bình tĩnh; không bị cảm xúc chi phối và có thể phán đoán điềm tĩnh.

Giải thích

Dùng khi vẫn bình tĩnh suy nghĩ hoặc phán đoán trong lúc bất ngờ hay tức giận.

Ví dụ

  1. 問題が起きても冷静に対応してください。

    Dù xảy ra vấn đề, hãy bình tĩnh xử lý.

  2. 彼女は冷静な判断を下した。

    Cô ấy đưa ra phán đoán bình tĩnh.

  3. 少し時間を置いて冷静になった。

    Sau một lúc tôi đã bình tĩnh lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 冷静な判断

    phán đoán bình tĩnh

  • 冷静に考える

    suy nghĩ bình tĩnh

  • 冷静さを失う

    mất bình tĩnh

  • 冷静になる

    trở nên bình tĩnh

Từ dễ nhầm lẫn

冷静 vs 落ち着いている

“Reisei” đánh giá tính khách quan khi phán đoán; “ochitsuite iru” còn tả hành vi, không khí điềm đạm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ trạng thái không bị cảm xúc chi phối, có thể nhìn tình hình khách quan và phán đoán.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「感情に流されず、落ち着いて判断できること」 ヒント: 「この語に考える」「この語な判断」のように、驚きや怒りの中でも落ち着いている様子を表… この説明に合う語はどれですか。

  1. 迷惑
  2. 乱暴
  3. 曖昧
  4. 冷静
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 冷静

Giải thích: Đáp án đúng là 「冷静」. Từ này có nghĩa là “Bình tĩnh; không bị cảm xúc chi phối và có thể phán đoán điềm tĩnh.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3