Nghĩa
Lễ nghi, phép lịch sự; cách cư xử đúng mực khi tiếp xúc với người khác.
Giải thích
Dùng cho cách cư xử không thất lễ trong xã hội, như giữ phép lịch sự.
Ví dụ
-
初対面の人には礼儀正しく挨拶しましょう。
Hãy chào hỏi lịch sự với người gặp lần đầu.
-
相手が話している途中で席を立つのは礼儀に反する。
Đứng dậy rời chỗ khi người khác đang nói là trái với phép lịch sự.
-
国や地域によって大切にされる礼儀は異なる。
Phép tắc được coi trọng khác nhau tùy quốc gia và khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
礼儀を守る
giữ phép lịch sự
-
礼儀正しい
lịch sự, đúng mực
-
礼儀を欠く
thiếu lễ độ
-
礼儀に反する
trái với phép lịch sự
Từ dễ nhầm lẫn
礼儀 vs マナー
“Reigi” nhấn mạnh phép tắc thể hiện sự tôn trọng người khác; “manā” còn dùng rộng hơn cho quy tắc ứng xử ở nơi công cộng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cách hành xử và phép tắc để không thất lễ khi giao tiếp, bao hàm cả sự tôn trọng chứ không chỉ lời nói nhã nhặn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「礼儀」の読み方として最もよいものはどれですか。
- れいぎ
- たいど
- ちじん
- なかま
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. れいぎ
Giải thích: Cách đọc của 「礼儀」 là 「れいぎ」. Nghĩa là “Lễ nghi, phép lịch sự; cách cư xử đúng mực khi tiếp xúc với người khác.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
