Nghĩa
Thô bạo, cẩu thả; lời nói, hành động hoặc cách xử lý thô và thiếu cẩn thận.
Giải thích
Dùng khi cách đối xử với người hoặc vật thô bạo, như lái xe ẩu hoặc nói năng thô.
Ví dụ
-
荷物を乱暴に置かないでください。
Đừng đặt hành lý một cách thô bạo.
-
彼は乱暴な言葉を使った。
Anh ấy dùng lời lẽ thô lỗ.
-
乱暴な運転は危険だ。
Lái xe ẩu rất nguy hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
乱暴な言葉
lời lẽ thô lỗ
-
乱暴に扱う
đối xử thô bạo
-
乱暴な運転
lái xe ẩu
-
乱暴な人
người hung bạo
Từ dễ nhầm lẫn
乱暴 vs 荒い
“Ranbō” phê phán hành vi thô bạo; “arai” còn tả chuyển động, sóng hay hơi thở mạnh.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cách dùng sức hay lời nói, hành động thô bạo, thiếu quan tâm đến người hoặc vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「らんぼう」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 正直
- 親切
- 乱暴
- 素直
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 乱暴
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「らんぼう」 là 「乱暴」. Nghĩa là “Thô bạo, cẩu thả; lời nói, hành động hoặc cách xử lý thô và thiếu cẩn thận.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
