Nghĩa
Tuyến đường, tuyến; lộ trình cố định của tàu/xe buýt, cũng chỉ đường lối cơ bản.
Giải thích
“バス路線” là tuyến giao thông; “会社の路線” là phương hướng/chính sách.
Ví dụ
-
この路線は空港と市内を結んでいる。
Tuyến này nối sân bay với nội thành.
-
工事のため、バスの路線が一部変更された。
Do thi công, một phần tuyến xe buýt đã thay đổi.
-
路線図を見て、乗り換える駅を確認した。
Tôi xem sơ đồ tuyến để xác nhận ga chuyển tàu.
-
会社は海外市場を重視する路線を選んだ。
Công ty chọn đường lối coi trọng thị trường nước ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
電車の路線
tuyến tàu điện
-
路線を変更する
đổi tuyến
-
路線図
sơ đồ tuyến
-
新しい路線
tuyến mới
-
基本路線
đường lối cơ bản
Từ dễ nhầm lẫn
路線 vs 経路
「路線」 là tuyến cố định hay đường lối; 「経路」 là đường đi của một chuyến hay luồng liên lạc cụ thể.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「路線」 chỉ tuyến phương tiện chạy định kỳ và cả đường lối tổ chức. 「経路」 là đường thực tế từ điểm xuất phát đến đích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「路線」に合う読み方を一つ選んでください。
- ろせん
- まんせき
- めんきょ
- もくてきち
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ろせん
Giải thích: Cách đọc của 「路線」 là 「ろせん」. Nghĩa là “Tuyến đường, tuyến; lộ trình cố định của tàu/xe buýt, cũng chỉ đường lối cơ bản.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
