benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「留守番」

Cách đọc
るすばん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Trông nhà; ở lại nhà khi người khác ra ngoài, cũng chỉ người trông nhà.

Giải thích

Thường dùng khi trẻ em hoặc người thân ở lại nhà, phổ biến với mẫu “留守番をする”.

Ví dụ

  1. 両親が買い物に出ている間、兄と二人で留守番をした。

    Trong lúc bố mẹ đi mua sắm, tôi và anh trai đã cùng ở nhà trông nhà.

  2. 荷物が届く予定なので、午後は妹に留守番を頼んだ。

    Vì dự kiến có kiện hàng được giao, tôi đã nhờ em gái ở nhà trông nhà vào buổi chiều.

  3. 留守番中に電話がかかってきたら、用件をメモしておいてください。

    Nếu có điện thoại gọi đến trong lúc trông nhà, hãy ghi lại nội dung giúp tôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 留守番をする

    ở nhà trông nhà

  • 留守番を頼む

    nhờ ai trông nhà

  • 子どもに留守番をさせる

    để trẻ ở nhà trông nhà

  • 留守番中

    trong lúc trông nhà

Từ dễ nhầm lẫn

留守番 vs 留守

「留守番」 là ở lại khi người khác ra ngoài và được giao trông nhà hoặc nhận liên lạc. 「留守」 chỉ trạng thái chủ nhà vắng mặt, không nhất thiết có người ở lại trông.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc ở lại nhà khi gia đình ra ngoài để xử lý khách đến, điện thoại hoặc hàng giao, và cũng chỉ người đảm nhiệm việc đó. Đây là danh từ, thường kết hợp với động từ làm để diễn tả hành động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「るすばん」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 代金
  2. 通帳
  3. 留守番
  4. 電球
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 留守番

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「るすばん」 là 「留守番」. Nghĩa là “Trông nhà; ở lại nhà khi người khác ra ngoài, cũng chỉ người trông nhà.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3