benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N4

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N4 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Kết quả tìm kiếm / lọc: 22 từ

Luyện từ vựng N4

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N4

理由

Cách đọc
りゆう
Từ loại
名詞

Nghĩa lý do để nghĩ hoặc làm như vậy.

Xem chi tiết

連絡

Cách đọc
れんらく
Từ loại
名詞

Nghĩa việc liên lạc để báo điều cần thiết.

Xem chi tiết

練習

Cách đọc
れんしゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa sự luyện tập lặp lại để giỏi hơn.

Xem chi tiết

冷房

Cách đọc
れいぼう
Từ loại
名詞

Nghĩa máy/việc làm mát phòng.

Xem chi tiết

廊下

Cách đọc
ろうか
Từ loại
名詞

Nghĩa hành lang nối các phòng.

Xem chi tiết

列車

Cách đọc
れっしゃ
Từ loại
名詞

Nghĩa tàu hỏa gồm nhiều toa nối với nhau.

Xem chi tiết

料金

Cách đọc
りょうきん
Từ loại
名詞

Nghĩa phí phải trả cho dịch vụ hoặc việc sử dụng.

Xem chi tiết

利用者

Cách đọc
りようしゃ
Từ loại
名詞

Nghĩa người sử dụng dịch vụ/cơ sở.

Xem chi tiết

冷凍庫

Cách đọc
れいとうこ
Từ loại
名詞

Nghĩa tủ đông dùng để bảo quản thực phẩm ở trạng thái đông lạnh.

Xem chi tiết

理科

Cách đọc
りか
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 理科.

Xem chi tiết

歴史

Cách đọc
れきし
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 歴史.

Xem chi tiết

例文

Cách đọc
れいぶん
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 例文.

Xem chi tiết

連絡する

Cách đọc
れんらくする
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 連絡.

Xem chi tiết

領収書

Cách đọc
りょうしゅうしょ
Từ loại
名詞

Nghĩa giấy tờ hoặc văn bản ghi nội dung cần thiết.

Xem chi tiết

連絡先

Cách đọc
れんらくさき
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 連絡先.

Xem chi tiết

利用

Cách đọc
りよう
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 利用.

Xem chi tiết

利用する

Cách đọc
りようする
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 利用.

Xem chi tiết

ルール

Cách đọc
るーる
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ルール.

Xem chi tiết

レジ

Cách đọc
れじ
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là レジ.

Xem chi tiết

レシート

Cách đọc
れしーと
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là レシート.

Xem chi tiết

レポート

Cách đọc
れぽーと
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là レポート.

Xem chi tiết

ロビー

Cách đọc
ろびー
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ロビー.

Xem chi tiết