Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 連絡先.
Giải thích
Với 「連絡先」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「れんらくさき」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về xã hội hoặc đời sống công cộng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「連絡先」の読み方として正しいものはどれですか。
- ていきゅうび
- ことわり
- いけん
- れんらくさき
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. れんらくさき
Giải thích: Cách đọc của 「連絡先」 là 「れんらくさき」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 連絡先.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
