Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 連絡.
Giải thích
「連絡する(れんらくする)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh công việc hoặc thủ tục. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 連絡.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Ví dụ
-
着いたら家族に連絡します。
Khi đến nơi, tôi sẽ liên lạc với gia đình.
-
会議の時間が決まったら、私に連絡してください。
Khi giờ họp được quyết định, xin hãy liên lạc với tôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
電話で連絡する
-
家族に連絡する
Điểm cần lưu ý khi dùng
Người được liên lạc dùng trợ từ 「に」; phương thức có thể nói bằng 「電話で」 v.v.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「連絡する」の読み方として正しいものはどれですか。
- れんらくする
- めんせつする
- へんしんする
- ほーむ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. れんらくする
Giải thích: Cách đọc của 「連絡する」 là 「れんらくする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 連絡.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
