benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「冷凍庫」

Cách đọc
れいとうこ
Từ loại
名詞

Nghĩa

tủ đông dùng để bảo quản thực phẩm ở trạng thái đông lạnh.

Giải thích

Với 「冷凍庫」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「れいとうこ」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về nhà cửa hoặc nơi ở.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「冷凍庫」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. だいどころようひん
  2. ちゅうしょく
  3. にる
  4. れいとうこ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. れいとうこ

Giải thích: Cách đọc của 「冷凍庫」 là 「れいとうこ」. Nghĩa là “tủ đông dùng để bảo quản thực phẩm ở trạng thái đông lạnh.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4