Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ロビー.
Giải thích
ロビー đọc là 「ろびー」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về từ mượn hoặc cách nói hằng ngày. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ロビー」の読み方として正しいものはどれですか。
- つごう
- ろびー
- しょうかい
- きんじょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ろびー
Giải thích: Cách đọc của 「ロビー」 là 「ろびー」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ロビー.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
