benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Danh sách từ vựng JLPT N1

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N1 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Tất cả 3708 từ

Luyện từ vựng N1

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N1

随時

Cách đọc
ずいじ
Từ loại
adverb

Nghĩa Tiến hành mỗi khi phát sinh nhu cầu.

Xem chi tiết

随所

Cách đọc
ずいしょ
Từ loại
noun

Nghĩa Nơi này nơi kia; nhiều địa điểm.

Xem chi tiết

ずらっと

Cách đọc
ずらっと
Từ loại
adverb

Nghĩa Trạng thái nhiều người hoặc vật xếp thành một hàng dài.

Xem chi tiết

ずれ

Cách đọc
ずれ
Từ loại
noun

Nghĩa Sự không khớp về vị trí, thời điểm hoặc suy nghĩ so với chuẩn hay đối phương.

Xem chi tiết

ずれる

Cách đọc
ずれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa Vị trí, thời điểm hoặc suy nghĩ lệch khỏi chuẩn ban đầu.

Xem chi tiết

ずる賢い

Cách đọc
ずるがしこい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa Dùng mưu xấu xoay xở khéo để có lợi cho mình.

Xem chi tiết

ずるずる

Cách đọc
ずるずる
Từ loại
adverb

Nghĩa Trạng thái cứ kéo dài điều không tốt mà không quyết định hay xử lý.

Xem chi tiết

ずさん

Cách đọc
ずさん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa Tình trạng thiếu sự chú ý hoặc không tuân thủ đầy đủ quy trình, khiến công việc hay quản lý trở nên cẩu thả.

Xem chi tiết