Nghĩa
Vị trí, thời điểm hoặc suy nghĩ lệch khỏi chuẩn ban đầu.
Giải thích
Là nội động từ, dùng khi vị trí vật thay đổi hoặc khi chủ đề, lịch trình hay nhận thức không còn khớp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là nội động từ, dùng khi vị trí vật thay đổi hoặc khi chủ đề, lịch trình hay nhận thức không còn khớp.
Nghĩa chính 1
Vị trí, thời điểm hoặc suy nghĩ lệch khỏi chuẩn ban đầu.
Ví dụ
-
地震の揺れで額縁の位置が少しずれることがある。
Rung chấn động đất có thể làm vị trí khung tranh hơi lệch.
-
議論の焦点がずれると、結論が出にくくなる。
Nếu trọng tâm thảo luận bị lệch thì khó đưa ra kết luận.
-
電車の到着が予定より五分ずれる可能性がある。
Tàu có thể đến lệch năm phút so với dự kiến.
Cách kết hợp thường dùng
-
位置がずれる
vị trí bị lệch
-
予定がずれる
lịch trình bị lệch
-
焦点がずれる
trọng tâm bị lệch
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi chủ động thay đổi vị trí dùng động từ zurasu; không dùng cấu trúc có lịch trình làm tân ngữ của zuru.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ずれる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分が得をするため、悪知恵を働かせて巧みに立ち回る。
- 決断や処理をしないまま、好ましくない状態を長引かせるさま。
- 注意や手順が行き届かず、仕事や管理が粗雑であるさま。
- 位置・時期・考えなどが本来の基準から外れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 位置・時期・考えなどが本来の基準から外れる。
Giải thích: 「ずれる」 thường dùng trong cụm 「位置がずれる」(vị trí bị lệch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
