Nghĩa
Sự không khớp về vị trí, thời điểm hoặc suy nghĩ so với chuẩn hay đối phương.
Giải thích
Dùng rộng rãi cho cả vị trí vật lý lẫn khác biệt về nhận thức, cảm giác và kế hoạch.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng rộng rãi cho cả vị trí vật lý lẫn khác biệt về nhận thức, cảm giác và kế hoạch.
Nghĩa chính 1
Sự không khớp về vị trí, thời điểm hoặc suy nghĩ so với chuẩn hay đối phương.
Ví dụ
-
二人の説明には時間の認識にずれがある。
Lời giải thích của hai người có sự lệch nhau trong nhận thức về thời gian.
-
印刷のずれが目立つため、この資料は刷り直す。
Bản in bị lệch rõ nên tài liệu này phải in lại.
-
市場の需要と商品の価格設定にずれが生じている。
Đang xuất hiện chênh lệch giữa nhu cầu thị trường và mức giá sản phẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
認識のずれ
lệch nhận thức
-
位置のずれ
lệch vị trí
-
ずれが生じる
phát sinh chênh lệch
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng dạng độ lệch giữa A và B hoặc độ lệch trong nhận thức để nêu rõ hai phía không khớp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ずれ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 位置・時期・考えなどが本来の基準から外れる。
- 自分が得をするため、悪知恵を働かせて巧みに立ち回る。
- 位置・時期・考えなどが基準や相手と一致しないこと。
- 決断や処理をしないまま、好ましくない状態を長引かせるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 位置・時期・考えなどが基準や相手と一致しないこと。
Giải thích: 「ずれ」 thường dùng trong cụm 「認識のずれ」(lệch nhận thức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
