Nghĩa
Nơi này nơi kia; nhiều địa điểm.
Giải thích
Từ này cho biết một điều được nhìn thấy ở nhiều chỗ trong khu vực, văn bản, tòa nhà hoặc đối tượng khác, chứ không chỉ một nơi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này cho biết một điều được nhìn thấy ở nhiều chỗ trong khu vực, văn bản, tòa nhà hoặc đối tượng khác, chứ không chỉ một nơi.
Nghĩa chính 1
Nơi này nơi kia; nhiều địa điểm.
Ví dụ
-
古い町並みの随所に防火用の水槽がある。
Bể nước chữa cháy được đặt ở nhiều nơi trong khu phố cổ.
-
報告書の随所に現場の工夫が示されている。
Những sáng kiến tại hiện trường được thể hiện xuyên suốt báo cáo.
-
庭園では随所に季節の花が咲いていた。
Hoa theo mùa nở ở khắp nơi trong khu vườn.
Cách kết hợp thường dùng
-
随所に見られる
được thấy ở nhiều nơi
-
随所に配置する
bố trí khắp nơi
-
随所に工夫を凝らす
chú trọng sáng kiến ở nhiều chỗ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói trang trọng gần nghĩa với “các nơi”, cũng dùng cho nhiều vị trí trong văn bản hay tác phẩm. Trong tiếng Nhật, nó thường đi cùng trợ từ chỉ nơi chốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「随所(ずいしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多くのものや人が一列に並んでいるさま。
- 位置・時期・考えなどが基準や相手と一致しないこと。
- あちらこちらの場所。多くの場所。
- 位置・時期・考えなどが本来の基準から外れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. あちらこちらの場所。多くの場所。
Giải thích: 「随所」 thường dùng trong cụm 「随所に見られる」(được thấy ở nhiều nơi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
