Nghĩa
Tiến hành mỗi khi phát sinh nhu cầu.
Giải thích
Từ này diễn tả cả việc làm theo nhu cầu thay vì theo khoảng cách cố định, và việc tiếp nhận hay hoạt động tương tự luôn có thể thực hiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả cả việc làm theo nhu cầu thay vì theo khoảng cách cố định, và việc tiếp nhận hay hoạt động tương tự luôn có thể thực hiện.
Nghĩa chính 1
Tiến hành mỗi khi phát sinh nhu cầu.
Ví dụ
-
状況に応じて運用方法を随時見直す。
Tùy tình hình, phương thức vận hành sẽ được xem xét lại khi cần.
-
新しい情報は随時ウェブサイトに掲載します。
Thông tin mới sẽ được đăng lên trang web bất cứ khi nào có.
Cách kết hợp thường dùng
-
随時更新する
cập nhật khi cần
-
随時見直す
xem xét lại tùy lúc
Nghĩa khác 2
Có thể thực hiện bất cứ lúc nào mà không quy định thời gian cụ thể.
Ví dụ
-
施設の見学は随時受け付けている。
Cơ sở tiếp nhận khách tham quan vào bất kỳ thời điểm nào trong giờ mở cửa.
Cách kết hợp thường dùng
-
随時受け付ける
tiếp nhận bất cứ lúc nào
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với “định kỳ”, từ này chỉ việc thực hiện mỗi khi cần. Cụm mang nghĩa “tiếp nhận bất cứ lúc nào” cho biết không ấn định thời kỳ trong phạm vi giờ làm việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「随時(ずいじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- あちらこちらの場所。多くの場所。
- 必要が生じた時々に、その都度行う様子。
- 多くのものや人が一列に並んでいるさま。
- 位置・時期・考えなどが基準や相手と一致しないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 必要が生じた時々に、その都度行う様子。
Giải thích: 「随時」 thường dùng trong cụm 「随時更新する」(cập nhật khi cần).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
