benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ずさん」

Cách đọc
ずさん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Tình trạng thiếu sự chú ý hoặc không tuân thủ đầy đủ quy trình, khiến công việc hay quản lý trở nên cẩu thả.

Giải thích

Từ dùng để phê phán gay gắt sự cẩu thả do bỏ qua những kiểm tra cần thiết, thường dùng với quản lý, kế hoạch hoặc điều tra.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ dùng để phê phán gay gắt sự cẩu thả do bỏ qua những kiểm tra cần thiết, thường dùng với quản lý, kế hoạch hoặc điều tra.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Tình trạng thiếu sự chú ý hoặc không tuân thủ đầy đủ quy trình, khiến công việc hay quản lý trở nên cẩu thả.

Ví dụ

  1. ずさんな在庫管理が損失の原因になった。

    Việc quản lý hàng tồn kho không tốt đã dẫn đến thiệt hại.

  2. 安全確認がずさんだったことが調査で判明した。

    Cuộc điều tra cho thấy việc kiểm tra an toàn đã được thực hiện cẩu thả.

  3. 出典を確認しないずさんな報告書は信用できない。

    Không thể tin vào những báo cáo không kiểm tra nguồn gốc.

Cách kết hợp thường dùng

  • ずさんな管理

    sự quản lý cẩu thả

  • ずさんな計画

    kế hoạch cẩu thả

  • ずさんな対応

    cách ứng phó cẩu thả

  • ずさんな調査

    cuộc điều tra cẩu thả

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Các bài viết và nghiên cứu có nguồn gốc yếu kém, nhiều sai sót.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này phê phán mạnh tình trạng thiếu sự chú ý, kiểm tra và quản lý cơ bản, chứ không chỉ một sơ suất nhỏ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ずさん」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 注意や手順が行き届かず、仕事や管理が粗雑であるさま。
  2. 驚き・悲しみ・感動などを表す「ああ」。
  3. 本来の順序・位置・関係が反対になっていること。
  4. 油絵具で描いた絵画。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 注意や手順が行き届かず、仕事や管理が粗雑であるさま。

Giải thích: 「ずさん」 thường dùng trong cụm 「ずさんな管理」(sự quản lý cẩu thả).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1