Nghĩa
Trạng thái nhiều người hoặc vật xếp thành một hàng dài.
Giải thích
Nhấn mạnh nhiều vật cùng loại xếp dài hoặc nhiều đến mức đầy tầm mắt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nhấn mạnh nhiều vật cùng loại xếp dài hoặc nhiều đến mức đầy tầm mắt.
Nghĩa chính 1
Trạng thái nhiều người hoặc vật xếp thành một hàng dài.
Ví dụ
-
会場の壁には受賞作品がずらっと並んでいた。
Các tác phẩm đoạt giải được xếp thành hàng dài trên tường hội trường.
-
開店前から店の前に客がずらっと列を作った。
Khách đã xếp thành hàng dài trước cửa hàng từ trước giờ mở cửa.
-
棚には各国の辞書がずらっと置かれている。
Trên kệ có cả dãy từ điển của nhiều nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
ずらっと並ぶ
xếp thành hàng dài
-
ずらっと列を作る
xếp một hàng dài
-
ずらっと展示する
trưng bày thành dãy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trọng tâm là ấn tượng xếp ngay ngắn thành hàng, không chỉ đơn thuần là số lượng nhiều.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ずらっと」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多くのものや人が一列に並んでいるさま。
- 位置・時期・考えなどが基準や相手と一致しないこと。
- 位置・時期・考えなどが本来の基準から外れる。
- 自分が得をするため、悪知恵を働かせて巧みに立ち回る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 多くのものや人が一列に並んでいるさま。
Giải thích: 「ずらっと」 thường dùng trong cụm 「ずらっと並ぶ」(xếp thành hàng dài).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
