benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N4

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N4 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Kết quả tìm kiếm / lọc: 8 từ

Luyện từ vựng N4

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N4

割引

Cách đọc
わりびき
Từ loại
名詞

Nghĩa sự giảm giá so với giá ban đầu.

Xem chi tiết

沸く

Cách đọc
わく
Từ loại
動詞

Nghĩa sôi lên, nước nóng nổi bọt.

Xem chi tiết

沸かす

Cách đọc
わかす
Từ loại
動詞

Nghĩa đun sôi nước.

Xem chi tiết

渡す

Cách đọc
わたす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 渡す.

Xem chi tiết

割り勘

Cách đọc
わりかん
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 割り勘.

Xem chi tiết

笑う

Cách đọc
わらう
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 笑う.

Xem chi tiết

割合

Cách đọc
わりあい
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 割合.

Xem chi tiết

ワイシャツ

Cách đọc
わいしゃつ
Từ loại
名詞

Nghĩa biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là ワイシャツ.

Xem chi tiết