Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 笑う.
Giải thích
「笑う(わらう)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc suy nghĩ. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 笑う.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「笑う」の読み方として正しいものはどれですか。
- わらう
- ねっしんな
- あさい
- すうりょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. わらう
Giải thích: Cách đọc của 「笑う」 là 「わらう」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 笑う.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
