Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 割合.
Giải thích
割合 đọc là 「わりあい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về số lượng hoặc mức độ. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「割合」の読み方として正しいものはどれですか。
- たすう
- わりあい
- べつに
- あいて
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. わりあい
Giải thích: Cách đọc của 「割合」 là 「わりあい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 割合.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
