benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N3

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N3 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Kết quả tìm kiếm / lọc: 4 từ

Luyện từ vựng N3

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N3

分かれる

Cách đọc
わかれる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa Chia ra, tách ra; một thứ thành nhiều phần hoặc ý kiến khác nhau.

Xem chi tiết

分ける

Cách đọc
わける
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa Chia, phân phát; tách một thứ thành nhiều phần hoặc chia cho người khác.

Xem chi tiết

わざと

Cách đọc
わざと
Từ loại
副詞

Nghĩa Cố ý; không phải tình cờ mà làm có chủ ý.

Xem chi tiết

わざわざ

Cách đọc
わざわざ
Từ loại
副詞

Nghĩa Cất công, đặc biệt; bỏ thời gian hoặc công sức riêng cho việc đó.

Xem chi tiết