分かれる
Nghĩa Chia ra, tách ra; một thứ thành nhiều phần hoặc ý kiến khác nhau.
Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N3 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.
Kết quả tìm kiếm / lọc: 4 từ
Luyện từ vựng N3
Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.
Nghĩa Chia ra, tách ra; một thứ thành nhiều phần hoặc ý kiến khác nhau.
Nghĩa Chia, phân phát; tách một thứ thành nhiều phần hoặc chia cho người khác.
Nghĩa Cố ý; không phải tình cờ mà làm có chủ ý.
Nghĩa Cất công, đặc biệt; bỏ thời gian hoặc công sức riêng cho việc đó.