Nghĩa
Cất công, đặc biệt; bỏ thời gian hoặc công sức riêng cho việc đó.
Giải thích
Có thể dùng để cảm ơn vì ai đó cất công, hoặc nói một việc không cần phải làm riêng như vậy.
Ví dụ
-
遠い所をわざわざ来てくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã cất công từ xa đến.
-
そのためだけに、わざわざ電話する必要はない。
Không cần phải gọi riêng chỉ vì việc đó.
-
彼女はわざわざ駅まで送ってくれた。
Cô ấy đã cất công tiễn tôi ra ga.
Cách kết hợp thường dùng
-
わざわざ来る
cất công đến
-
わざわざ出かける
cất công đi
-
わざわざ伝える
đặc biệt báo
-
わざわざありがとう
cảm ơn đã cất công
Từ dễ nhầm lẫn
わざわざ vs せっかく
“Wazawaza” nhấn vào công sức bỏ ra; “sekkaku” nhấn không muốn phí cơ hội hay nỗ lực.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ việc cố tình bỏ thời gian hay công sức vốn có thể không cần; dùng để cảm ơn hoặc nói là không cần thiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
発表で、動きや様子を説明するために「そのために特別に手間や時間をかける様子」に近い語を使います。 ヒント: 「この語来てくれてありがとう」のように感謝にも、「この語言わなくても」のように不要な… 最も自然な語を選んでください。
- 徐々に
- 少なくとも
- すっきり
- わざわざ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. わざわざ
Giải thích: Đáp án đúng là 「わざわざ」. Từ này có nghĩa là “Cất công, đặc biệt; bỏ thời gian hoặc công sức riêng cho việc đó.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
