benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「わざわざ」

Cách đọc
わざわざ
Từ loại
副詞

Nghĩa

Cất công, đặc biệt; bỏ thời gian hoặc công sức riêng cho việc đó.

Giải thích

Có thể dùng để cảm ơn vì ai đó cất công, hoặc nói một việc không cần phải làm riêng như vậy.

Ví dụ

  1. 遠い所をわざわざ来てくれてありがとう。

    Cảm ơn bạn đã cất công từ xa đến.

  2. そのためだけに、わざわざ電話する必要はない。

    Không cần phải gọi riêng chỉ vì việc đó.

  3. 彼女はわざわざ駅まで送ってくれた。

    Cô ấy đã cất công tiễn tôi ra ga.

Cách kết hợp thường dùng

  • わざわざ来る

    cất công đến

  • わざわざ出かける

    cất công đi

  • わざわざ伝える

    đặc biệt báo

  • わざわざありがとう

    cảm ơn đã cất công

Từ dễ nhầm lẫn

わざわざ vs せっかく

“Wazawaza” nhấn vào công sức bỏ ra; “sekkaku” nhấn không muốn phí cơ hội hay nỗ lực.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ việc cố tình bỏ thời gian hay công sức vốn có thể không cần; dùng để cảm ơn hoặc nói là không cần thiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

発表で、動きや様子を説明するために「そのために特別に手間や時間をかける様子」に近い語を使います。 ヒント: 「この語来てくれてありがとう」のように感謝にも、「この語言わなくても」のように不要な… 最も自然な語を選んでください。

  1. 徐々に
  2. 少なくとも
  3. すっきり
  4. わざわざ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. わざわざ

Giải thích: Đáp án đúng là 「わざわざ」. Từ này có nghĩa là “Cất công, đặc biệt; bỏ thời gian hoặc công sức riêng cho việc đó.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3