benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「分ける」

Cách đọc
わける
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Chia, phân phát; tách một thứ thành nhiều phần hoặc chia cho người khác.

Giải thích

Có nghĩa chia thành phần/nhóm, hoặc chia đồ cho người khác.

Ví dụ

  1. ケーキを六つに分けて、みんなで食べた。

    Tôi chia bánh thành sáu phần và mọi người cùng ăn.

  2. 資料を種類ごとに分けると、探しやすくなる。

    Nếu chia tài liệu theo từng loại, sẽ dễ tìm hơn.

  3. 研修の担当者は、参加者を三つのグループに分けた。

    Người phụ trách buổi đào tạo chia người tham gia thành ba nhóm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 二つに分ける

    chia thành hai

  • 種類ごとに分ける

    chia theo từng loại

  • グループに分ける

    chia thành nhóm

  • 役割を分ける

    phân chia vai trò

Từ dễ nhầm lẫn

分ける vs 分かれる

「分ける」 là ngoại động từ, nghĩa là chủ động chia vật, người hoặc nội dung. 「分かれる」 là nội động từ, chỉ đường, ý kiến hoặc nhóm tự tách ra.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「分ける」 là ngoại động từ, nghĩa là chia một thứ thành nhiều phần hoặc phân cho người khác. Cần phân biệt với nội động từ 「分かれる」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「分ける」はどのような意味で使われますか。

  1. 必要な一部がなく、不完全であること。
  2. 一つのものをいくつかに区切ること。また、人に配ること。
  3. 複数のものを一緒にして、まとまりや新しい形を作ること。
  4. すでにあるものに、さらに別のものを足すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 一つのものをいくつかに区切ること。また、人に配ること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「分ける」. Từ này có nghĩa là “Chia, phân phát; tách một thứ thành nhiều phần hoặc chia cho người khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3