Nghĩa
Cố ý; không phải tình cờ mà làm có chủ ý.
Giải thích
Dùng khi người làm có chủ ý, như cố tình sai; thường có sắc thái tiêu cực.
Ví dụ
-
彼はわざと聞こえないふりをした。
Anh ấy cố ý giả vờ không nghe.
-
弟を驚かせるために、わざと電気を消した。
Tôi cố ý tắt đèn để làm em trai giật mình.
-
わざと遅れたわけではありません。
Tôi không cố tình đến muộn.
Cách kết hợp thường dùng
-
わざと間違える
cố ý làm sai
-
わざと無視する
cố tình phớt lờ
-
わざと負ける
cố ý thua
-
わざとではない
không phải cố ý
Từ dễ nhầm lẫn
わざと vs わざわざ
“Wazato” là cố ý, thường tiêu cực; “wazawaza” là đặc biệt bỏ công làm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ hành động có chủ ý; thường dùng trong ngữ cảnh trách hành vi gây phiền hay không tự nhiên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「わざと」に合う表記を一つ選んでください。
- 次第に
- しばしば
- わざと
- 実際に
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. わざと
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「わざと」 là 「わざと」. Nghĩa là “Cố ý; không phải tình cờ mà làm có chủ ý.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
