benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「わざと」

Cách đọc
わざと
Từ loại
副詞

Nghĩa

Cố ý; không phải tình cờ mà làm có chủ ý.

Giải thích

Dùng khi người làm có chủ ý, như cố tình sai; thường có sắc thái tiêu cực.

Ví dụ

  1. 彼はわざと聞こえないふりをした。

    Anh ấy cố ý giả vờ không nghe.

  2. 弟を驚かせるために、わざと電気を消した。

    Tôi cố ý tắt đèn để làm em trai giật mình.

  3. わざと遅れたわけではありません。

    Tôi không cố tình đến muộn.

Cách kết hợp thường dùng

  • わざと間違える

    cố ý làm sai

  • わざと無視する

    cố tình phớt lờ

  • わざと負ける

    cố ý thua

  • わざとではない

    không phải cố ý

Từ dễ nhầm lẫn

わざと vs わざわざ

“Wazato” là cố ý, thường tiêu cực; “wazawaza” là đặc biệt bỏ công làm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ hành động có chủ ý; thường dùng trong ngữ cảnh trách hành vi gây phiền hay không tự nhiên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「わざと」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 次第に
  2. しばしば
  3. わざと
  4. 実際に
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. わざと

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「わざと」 là 「わざと」. Nghĩa là “Cố ý; không phải tình cờ mà làm có chủ ý.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3